降喪

jiàng sàng hàng tang

Hán Việt: hàng tang · Pinyin: jiàng sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降下灭国之祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.降下灭国之祸。