降書 jiàng shū · hàng thư Hán Việt: hàng thư · Pinyin: jiàng shū Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 書 (thư)Pinyinjiàng shūHán Việthàng thưCấu tạo降 + 書 · hàng + thư nghĩa thành phần: hàng + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示投降的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.表示投降的文书。