降人 jiàng rén · hàng nhân Hán Việt: hàng nhân · Pinyin: jiàng rén Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 人 (nhân)Pinyinjiàng rénHán Việthàng nhânCấu tạo降 + 人 · hàng + nhân nghĩa thành phần: hàng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投降者; 服人﹔使人服从。Tân Hoa Tự Điển 1.投降者。 2.服人﹔使人服从。