降仰 jiàng yǎng · hàng ngưỡng Hán Việt: hàng ngưỡng · Pinyin: jiàng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 仰 (ngưỡng)Pinyinjiàng yǎngHán Việthàng ngưỡngCấu tạo降 + 仰 · hàng + ngưỡng nghĩa thành phần: hàng + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钦佩敬慕貌。Tân Hoa Tự Điển 1.钦佩敬慕貌。