降住 hàng trụ Hán Việt: hàng trụ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 住 (trụ)Hán Việthàng trụCấu tạo降 + 住 · hàng + trụ nghĩa thành phần: hàng + trụ Nghĩa EngCihui 降住 xiángzhù r.v. bring sb. to submission