降體 jiàng tǐ · hàng thể Hán Việt: hàng thể · Pinyin: jiàng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 體 (thể)Pinyinjiàng tǐHán Việthàng thểCấu tạo降 + 體 · hàng + thể nghĩa thành phần: hàng + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降生。Tân Hoa Tự Điển 1.降生。