降使

jiàng shǐ hàng sử

Hán Việt: hàng sử · Pinyin: jiàng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩负投降之命的使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肩负投降之命的使者。