降侑 jiàng yòu · hàng hựu Hán Việt: hàng hựu · Pinyin: jiàng yòu Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 侑 (hựu)Pinyinjiàng yòuHán Việthàng hựuCấu tạo降 + 侑 · hàng + hựu nghĩa thành phần: hàng + hựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赐助。给予佐助。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赐助。给予佐助。