降俘 jiàng fú · hàng phu Hán Việt: hàng phu · Pinyin: jiàng fú Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 俘 (phu)Pinyinjiàng fúHán Việthàng phuCấu tạo降 + 俘 · hàng + phu nghĩa thành phần: hàng + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投降的俘虏。Tân Hoa Tự Điển 1.投降的俘虏。