降假 jiàng jiǎ · hàng giả Hán Việt: hàng giả · Pinyin: jiàng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 假 (giả)Pinyinjiàng jiǎHán Việthàng giảCấu tạo降 + 假 · hàng + giả nghĩa thành phần: hàng + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降格﹐降临。Tân Hoa Tự Điển 1.降格﹐降临。