降停 jiàng tíng · hàng đình Hán Việt: hàng đình · Pinyin: jiàng tíng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 停 (đình)Pinyinjiàng tíngHán Việthàng đìnhCấu tạo降 + 停 · hàng + đình nghĩa thành phần: hàng + đình