降傘 jiàng sǎn · hàng tán Hán Việt: hàng tán · Pinyin: jiàng sǎn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 傘 (tán)Pinyinjiàng sǎnHán Việthàng tánCấu tạo降 + 傘 · hàng + tán nghĩa thành phần: hàng + tán