降光 jiàng guāng · hàng quang Hán Việt: hàng quang · Pinyin: jiàng guāng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 光 (quang)Pinyinjiàng guāngHán Việthàng quangCấu tạo降 + 光 · hàng + quang nghĩa thành phần: hàng + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹光临。Tân Hoa Tự Điển 1.犹光临。