降免 jiàng miǎn · hàng miễn Hán Việt: hàng miễn · Pinyin: jiàng miǎn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 免 (miễn)Pinyinjiàng miǎnHán Việthàng miễnCấu tạo降 + 免 · hàng + miễn nghĩa thành phần: hàng + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减等赦免其罪。Tân Hoa Tự Điển 1.减等赦免其罪。