降典

jiàng diǎn hàng điển

Hán Việt: hàng điển · Pinyin: jiàng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颁布典礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颁布典礼。