降冕 jiàng miǎn · hàng miện Hán Việt: hàng miện · Pinyin: jiàng miǎn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 冕 (miện)Pinyinjiàng miǎnHán Việthàng miệnCấu tạo降 + 冕 · hàng + miện nghĩa thành phần: hàng + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈尊光临。Tân Hoa Tự Điển 1.屈尊光临。