降冪
hàng mịch
Hán Việt: hàng mịch · Pinyin: jiàng mì
Tổng quan
số mũ thấp dần (của một chữ trong đa thức)
在數學的代數中,多項式按照某一個字母的指數由大到小的順序來排列,稱為某一字母的降冪。
Nghĩa
Việt
- VietPhrases số mũ thấp dần
- Tần suất từ số mũ thấp dần
- Biên soạn 降冪 iàngmì n. <math.> descending order
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在數學的代數中,多項式按照某一個字母的指數由大到小的順序來排列,稱為某一字母的降冪。
Eng
- JMdict descending powers
- Cihui 降冪 iàngmì n. <math.> descending order
- Tần suất từ 降冪 iàngmì n. <math.> descending order
Đức
- Handedict fallende Potenz (S, Math)
ja
- JMdict 降冪(こうべき)