降出 jiàng chū · hàng xuất Hán Việt: hàng xuất · Pinyin: jiàng chū Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 出 (xuất)Pinyinjiàng chūHán Việthàng xuấtCấu tạo降 + 出 · hàng + xuất nghĩa thành phần: hàng + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下旨。与"留中不报"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下旨。与"留中不报"相对。