降割 jiàng gē · hàng cát Hán Việt: hàng cát · Pinyin: jiàng gē Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 割 (cát)Pinyinjiàng gēHán Việthàng cátCấu tạo降 + 割 · hàng + cát nghĩa thành phần: hàng + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降灾。Tân Hoa Tự Điển 1.降灾。