降化 jiàng huà · hàng hóa Hán Việt: hàng hóa · Pinyin: jiàng huà Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 化 (hóa)Pinyinjiàng huàHán Việthàng hóaCấu tạo降 + 化 · hàng + hóa nghĩa thành phần: hàng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下凡。Tân Hoa Tự Điển 1.下凡。