降升

jiàng shēng hàng thăng

Hán Việt: hàng thăng · Pinyin: jiàng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 升降上下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.升降上下。

Eng

  • Cihui 降升 jiàngshēng n. falling-rising