降變 jiàng biàn · hàng biến Hán Việt: hàng biến · Pinyin: jiàng biàn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 變 (biến)Pinyinjiàng biànHán Việthàng biếnCấu tạo降 + 變 · hàng + biến nghĩa thành phần: hàng + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投降叛变。Tân Hoa Tự Điển 1.投降叛变。