降名 jiàng míng · hàng danh Hán Việt: hàng danh · Pinyin: jiàng míng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 名 (danh)Pinyinjiàng míngHán Việthàng danhCấu tạo降 + 名 · hàng + danh nghĩa thành phần: hàng + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬降名号。谓用谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.贬降名号。谓用谦称。