降咎

hàng cữu

Hán Việt: hàng cữu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (cữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天降災殃。如:「降咎於民」。

Eng

  • Cihui 降咎 iàngjiù v.o. send down disaster from heaven