降嘏 jiàng gǔ · hàng hỗ Hán Việt: hàng hỗ · Pinyin: jiàng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 嘏 (hỗ)Pinyinjiàng gǔHán Việthàng hỗCấu tạo降 + 嘏 · hàng + hỗ nghĩa thành phần: hàng + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降福﹐赐福。Tân Hoa Tự Điển 1.降福﹐赐福。