降城

jiàng chéng hàng thành

Hán Việt: hàng thành · Pinyin: jiàng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征服﹑攻克城邑; 投降归附的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征服﹑攻克城邑。 2.投降归附的地方。