降士 jiàng shì · hàng sĩ Hán Việt: hàng sĩ · Pinyin: jiàng shì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 士 (sĩ)Pinyinjiàng shìHán Việthàng sĩCấu tạo降 + 士 · hàng + sĩ nghĩa thành phần: hàng + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谪降之士。Tân Hoa Tự Điển 1.谪降之士。