降妖

xiáng yāo hàng yêu

Hán Việt: hàng yêu · Pinyin: xiáng yāo

Tổng quan

hàng phục yêu quái

Cấu tạo: (hàng) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng phục yêu quái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 降伏妖怪。《西遊記》第二○回:「不知你在那山擒怪,何處降妖,我卻被魔頭拿來,遭此毒害。」

Eng

  • CC-CEDICT to subdue monsters
  • Cihui to subdue monsters