降委 jiàng wěi · hàng ủy Hán Việt: hàng ủy · Pinyin: jiàng wěi Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 委 (ủy)Pinyinjiàng wěiHán Việthàng ủyCấu tạo降 + 委 · hàng + ủy nghĩa thành phần: hàng + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐给。Tân Hoa Tự Điển 1.赐给。