降婁

jiàng lóu hàng lâu

Hán Việt: hàng lâu · Pinyin: jiàng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星次名。十二星次之一﹐与十二辰相配为戌﹐与二十八宿相配为奎﹑娄两宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星次名。十二星次之一﹐与十二辰相配为戌﹐与二十八宿相配为奎﹑娄两宿。