降嬪

jiàng pín hàng tần

Hán Việt: hàng tần · Pinyin: jiàng pín

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇室之女下嫁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇室之女下嫁。