降嬪 jiàng pín · hàng tần Hán Việt: hàng tần · Pinyin: jiàng pín Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 嬪 (tần)Pinyinjiàng pínHán Việthàng tầnCấu tạo降 + 嬪 · hàng + tần nghĩa thành phần: hàng + tần