降封

jiàng fēng hàng phong

Hán Việt: hàng phong · Pinyin: jiàng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降等﹐降低受封的级别; 分封至外地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.降等﹐降低受封的级别。 2.分封至外地。