降塵
hàng trần
Hán Việt: hàng trần · Pinyin: jiàng chén
Tổng quan
bụi rơi | lắng đọng (núi lửa, hạt nhân v.v.) | chất dạng hạt
Nghĩa
Việt
- Cihui bụi rơi | lắng đọng (núi lửa, hạt nhân v.v.) | chất dạng hạt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通常指直径在30微米以上,能自然沉降的固体颗粒;使空气中的灰尘降到地面:新型洒水车进行喷雾~作业。
Eng
- CC-CEDICT dust fall|fallout (volcanic, nuclear etc)|particulate matter
- Cihui dust fall; fallout (volcanic, nuclear etc); particulate matter