降居 jiàng jū · hàng cư Hán Việt: hàng cư · Pinyin: jiàng jū Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 居 (cư)Pinyinjiàng jūHán Việthàng cưCấu tạo降 + 居 · hàng + cư nghĩa thành phần: hàng + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬谪迁居。亦谓天子之子出为诸侯。Tân Hoa Tự Điển 1.贬谪迁居。亦谓天子之子出为诸侯。