降帳 jiàng zhàng · hàng trướng Hán Việt: hàng trướng · Pinyin: jiàng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 帳 (trướng)Pinyinjiàng zhàngHán Việthàng trướngCấu tạo降 + 帳 · hàng + trướng nghĩa thành phần: hàng + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指归附的北方民族之人。帐﹐借指游牧部族。Tân Hoa Tự Điển 1.古指归附的北方民族之人。帐﹐借指游牧部族。