降年 jiàng nián · hàng niên Hán Việt: hàng niên · Pinyin: jiàng nián Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 年 (niên)Pinyinjiàng niánHán Việthàng niênCấu tạo降 + 年 · hàng + niên nghĩa thành phần: hàng + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上天赐予人的年龄﹐寿命。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上天赐予人的年龄﹐寿命。