降形

jiàng xíng hàng hình

Hán Việt: hàng hình · Pinyin: jiàng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尸体﹐遗体; 谓神灵下凡现形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尸体﹐遗体。 2.谓神灵下凡现形。