降心

jiàng xīn hàng tâm

Hán Việt: hàng tâm · Pinyin: jiàng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平抑心气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平抑心气。