降恩

hàng ân

Hán Việt: hàng ân

Tổng quan

thiên ân; đặc ân。天恩或神譴的特別天命。

Cấu tạo: (hàng) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên ân; đặc ân。天恩或神譴的特別天命。