降意 jiàng yì · hàng ý Hán Việt: hàng ý · Pinyin: jiàng yì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 意 (ý)Pinyinjiàng yìHán Việthàng ýCấu tạo降 + 意 · hàng + ý nghĩa thành phần: hàng + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾心﹔留意; 降心相从﹐屈意。Tân Hoa Tự Điển 1.倾心﹔留意。 2.降心相从﹐屈意。