降戩 jiàng jiǎn · hàng tiển Hán Việt: hàng tiển · Pinyin: jiàng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 戩 (tiển)Pinyinjiàng jiǎnHán Việthàng tiểnCấu tạo降 + 戩 · hàng + tiển nghĩa thành phần: hàng + tiển