降戶 jiàng hù · hàng hộ Hán Việt: hàng hộ · Pinyin: jiàng hù Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 戶 (hộ)Pinyinjiàng hùHán Việthàng hộCấu tạo降 + 戶 · hàng + hộ nghĩa thành phần: hàng + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投降归附者。Tân Hoa Tự Điển 1.投降归附者。