降戾 jiàng lì · hàng lệ Hán Việt: hàng lệ · Pinyin: jiàng lì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 戾 (lệ)Pinyinjiàng lìHán Việthàng lệCấu tạo降 + 戾 · hàng + lệ nghĩa thành phần: hàng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹降临; 降而至于﹐由……以来。Tân Hoa Tự Điển 1.犹降临。 2.降而至于﹐由……以来。