降抑

jiàng yì hàng ức

Hán Việt: hàng ức · Pinyin: jiàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦逊退让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦逊退让。