降損 jiàng sǔn · hàng tổn Hán Việt: hàng tổn · Pinyin: jiàng sǔn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 損 (tổn)Pinyinjiàng sǔnHán Việthàng tổnCấu tạo降 + 損 · hàng + tổn nghĩa thành phần: hàng + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓谦恭自下; 减少﹔降低。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谦恭自下。 2.减少﹔降低。