降授 jiàng shòu · hàng thụ Hán Việt: hàng thụ · Pinyin: jiàng shòu Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 授 (thụ)Pinyinjiàng shòuHán Việthàng thụCấu tạo降 + 授 · hàng + thụ nghĩa thành phần: hàng + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏赐; 贬官﹐贬职。Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐。 2.贬官﹐贬职。