降接 jiàng jiē · hàng tiếp Hán Việt: hàng tiếp · Pinyin: jiàng jiē Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 接 (tiếp)Pinyinjiàng jiēHán Việthàng tiếpCấu tạo降 + 接 · hàng + tiếp nghĩa thành phần: hàng + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓降色下座相接﹐以示礼遇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓降色下座相接﹐以示礼遇。