降損 jiàng sǔn · hàng tổn Hán Việt: hàng tổn · Pinyin: jiàng sǔn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 損 (tổn)Pinyinjiàng sǔnHán Việthàng tổnCấu tạo降 + 損 · hàng + tổn nghĩa thành phần: hàng + tổn