降敵 hàng địch Hán Việt: hàng địch Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 敵 (địch)Hán Việthàng địchCấu tạo降 + 敵 · hàng + địch nghĩa thành phần: hàng + địch Nghĩa EngCihui 降敵 iángdí v.o. surrender to the enemy ◆n. enemy who has surrendered